stagnant anoxia

stagnant anoxia

A patient's condition is worsened by stagnant anoxia.

Định nghĩa

stagnant anoxia (danh từ)
- Tình trạng thiếu oxy do ứ trệ: Một dạng thiếu oxy xảy ra khi lưu thông máu ngoại vi chậm lại, thường gặp trong suy tim sung huyết, khiến máu không thể vận chuyển đủ oxy đến các cơ quan.

dụ sử dụng
  • (Bệnh nhân phát triển tình trạng thiếu oxy do ứ trệ suy tim sung huyết.)
  • (Tình trạng thiếu oxy do ứ trệ thường được quan sát thấy trong các trường hợp lưu thông máu ngoại vi kém.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Chronic stagnant anoxia": Tình trạng thiếu oxy do ứ trệ mãn tính, thường liên quan đến bệnh tim mạch lâu dài.

    • Chronic stagnant anoxia can lead to tissue damage over time. (Tình trạng thiếu oxy do ứ trệ mãn tính có thể dẫn đến tổn thương theo thời gian.)
  • "Acute stagnant anoxia": Dạng cấp tính, xảy ra đột ngột do suy tim cấp.

    • Acute stagnant anoxia requires immediate medical intervention. (Tình trạng thiếu oxy do ứ trệ cấp tính cần can thiệp y tế ngay lập tức.)
Biến thể từ gần giống
  • Anoxia (danh từ): thiếu oxy hoàn toàn.
    • Anoxia can cause brain damage if prolonged. (Tình trạng thiếu oxy hoàn toàn có thể gây tổn thương não nếu kéo dài.)
  • Hypoxia (danh từ): thiếu oxy một phần (ít nghiêm trọng hơn anoxia).
    • Hypoxia is a milder form of oxygen deficiency. (Tình trạng thiếu oxy một phần dạng thiếu oxy nhẹ hơn.)
Từ đồng nghĩa
  • Circulatory anoxia: thiếu oxy do tuần hoàn.
  • Stasis anoxia: thiếu oxy do ứ đọng máu.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "stagnant anoxia" đây thuật ngữ y khoa chuyên ngành.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ thông dụng liên quan đến "stagnant anoxia" đây thuật ngữ kỹ thuật.)